1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
gia phả
gia phả
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gia phả
gia phả
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
con nuôi
con nuôi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
con nuôi
con nuôi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mẹ kế
mẹ kế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mẹ kế
mẹ kế
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bố dượng
bố dượng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bố dượng
bố dượng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
anh rể
anh rể
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
anh rể
anh rể
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chị dâu
chị dâu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chị dâu
chị dâu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gia trưởng
gia trưởng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gia trưởng
gia trưởng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đầu
đầu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đầu
đầu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tóc
tóc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tóc
tóc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mặt
mặt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mặt
mặt
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み