1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
nâu
nâu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nâu
nâu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đen
đen
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đen
đen
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trắng
trắng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trắng
trắng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xám
xám
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xám
xám
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bạc
bạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bạc
bạc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vàng kim
vàng kim
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vàng kim
vàng kim
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
be
be
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
be
be
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xanh lam
xanh lam
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xanh lam
xanh lam
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xanh ngọc
xanh ngọc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xanh ngọc
xanh ngọc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đỏ tươi
đỏ tươi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đỏ tươi
đỏ tươi
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み