1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
ngày
ngày
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngày
ngày
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tuần
tuần
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tuần
tuần
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tháng
tháng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tháng
tháng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
năm
năm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
năm
năm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cuối tuần
cuối tuần
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cuối tuần
cuối tuần
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lịch
lịch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lịch
lịch
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hẹn
hẹn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hẹn
hẹn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sinh nhật
sinh nhật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sinh nhật
sinh nhật
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngày nghỉ
ngày nghỉ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngày nghỉ
ngày nghỉ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mùa
mùa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mùa
mùa
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み