1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
kiwi
kiwi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kiwi
kiwi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bơ
bơ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bơ
bơ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thanh long
thanh long
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thanh long
thanh long
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
na (mãng cầu)
na (mãng cầu)
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
na (mãng cầu)
na (mãng cầu)
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sầu riêng
sầu riêng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sầu riêng
sầu riêng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chôm chôm
chôm chôm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chôm chôm
chôm chôm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vải
vải
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vải
vải
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
rau
rau
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rau
rau
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cà chua
cà chua
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cà chua
cà chua
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dưa leo
dưa leo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dưa leo
dưa leo
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み