1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
thịt lợn
thịt lợn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thịt lợn
thịt lợn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thịt heo
thịt heo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thịt heo
thịt heo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cá
cá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cá
cá
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tôm
tôm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tôm
tôm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cua
cua
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cua
cua
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trứng
trứng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trứng
trứng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sữa
sữa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sữa
sữa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phô mai
phô mai
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phô mai
phô mai
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bơ (bơ sữa)
bơ (bơ sữa)
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bơ (bơ sữa)
bơ (bơ sữa)
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sữa chua
sữa chua
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sữa chua
sữa chua
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み