1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
đường
đường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đường
đường
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tiêu
tiêu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiêu
tiêu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nước mắm
nước mắm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước mắm
nước mắm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xì dầu
xì dầu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xì dầu
xì dầu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dầu ăn
dầu ăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dầu ăn
dầu ăn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giấm
giấm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giấm
giấm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bột mì
bột mì
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bột mì
bột mì
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bột nêm
bột nêm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bột nêm
bột nêm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tương ớt
tương ớt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tương ớt
tương ớt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tương cà
tương cà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tương cà
tương cà
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み