1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
mù tạt
mù tạt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mù tạt
mù tạt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bánh
bánh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bánh
bánh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bánh quy
bánh quy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bánh quy
bánh quy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kẹo
kẹo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kẹo
kẹo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sô cô la
sô cô la
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sô cô la
sô cô la
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mật ong
mật ong
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mật ong
mật ong
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đá
đá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đá
đá
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ly
ly
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ly
ly
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cốc
cốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cốc
cốc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ống hút
ống hút
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ống hút
ống hút
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み