1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
ngã tư
ngã tư
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngã tư
ngã tư
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vòng xoay
vòng xoay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vòng xoay
vòng xoay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vỉa hè
vỉa hè
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vỉa hè
vỉa hè
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đèn giao thông
đèn giao thông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đèn giao thông
đèn giao thông
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
quảng trường
quảng trường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quảng trường
quảng trường
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khu phố
khu phố
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu phố
khu phố
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngoại ô
ngoại ô
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngoại ô
ngoại ô
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trung tâm
trung tâm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trung tâm
trung tâm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bưu cục
bưu cục
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bưu cục
bưu cục
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phòng gym
phòng gym
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng gym
phòng gym
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み