1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
giấy vệ sinh
giấy vệ sinh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giấy vệ sinh
giấy vệ sinh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xà phòng
xà phòng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xà phòng
xà phòng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dầu gội
dầu gội
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dầu gội
dầu gội
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kem đánh răng
kem đánh răng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kem đánh răng
kem đánh răng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bàn chải đánh răng
bàn chải đánh răng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bàn chải đánh răng
bàn chải đánh răng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
gương
gương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gương
gương
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đèn
đèn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đèn
đèn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quạt
quạt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quạt
quạt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy lạnh
máy lạnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy lạnh
máy lạnh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
rèm
rèm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rèm
rèm
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み