1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
chăn
chăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chăn
chăn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
gối
gối
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gối
gối
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ga giường
ga giường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ga giường
ga giường
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thảm
thảm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thảm
thảm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thùng rác
thùng rác
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thùng rác
thùng rác
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ổ cắm
ổ cắm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ổ cắm
ổ cắm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phích cắm
phích cắm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phích cắm
phích cắm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
công tắc
công tắc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
công tắc
công tắc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
pin
pin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
pin
pin
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kéo
kéo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kéo
kéo
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み