1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
tai nghe không dây
tai nghe không dây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tai nghe không dây
tai nghe không dây
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
học sinh
học sinh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
học sinh
học sinh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sinh viên
sinh viên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sinh viên
sinh viên
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giáo viên
giáo viên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giáo viên
giáo viên
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thầy giáo
thầy giáo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thầy giáo
thầy giáo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cô giáo
cô giáo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cô giáo
cô giáo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bài học
bài học
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bài học
bài học
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bài tập
bài tập
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bài tập
bài tập
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lớp học
lớp học
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lớp học
lớp học
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
môn học
môn học
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
môn học
môn học
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み