1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
điểm
điểm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
điểm
điểm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kỳ thi
kỳ thi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kỳ thi
kỳ thi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
câu hỏi
câu hỏi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
câu hỏi
câu hỏi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
câu trả lời
câu trả lời
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
câu trả lời
câu trả lời
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bảng
bảng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bảng
bảng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phấn
phấn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phấn
phấn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bút lông
bút lông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bút lông
bút lông
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phòng thí nghiệm
phòng thí nghiệm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng thí nghiệm
phòng thí nghiệm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bằng tốt nghiệp
bằng tốt nghiệp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bằng tốt nghiệp
bằng tốt nghiệp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giờ học
giờ học
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giờ học
giờ học
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み