1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
thư
thư
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thư
thư
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
email công việc
email công việc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
email công việc
email công việc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giờ nghỉ trưa
giờ nghỉ trưa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giờ nghỉ trưa
giờ nghỉ trưa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đồng phục
đồng phục
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đồng phục
đồng phục
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giáo trình
giáo trình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giáo trình
giáo trình
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thang điểm
thang điểm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thang điểm
thang điểm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giấy tờ
giấy tờ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giấy tờ
giấy tờ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy chiếu
máy chiếu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy chiếu
máy chiếu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phòng họp
phòng họp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng họp
phòng họp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bàn làm việc
bàn làm việc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bàn làm việc
bàn làm việc
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み