1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
ga
ga
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ga
ga
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trạm
trạm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trạm
trạm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bến xe buýt
bến xe buýt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bến xe buýt
bến xe buýt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tài xế
tài xế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tài xế
tài xế
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hành khách
hành khách
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hành khách
hành khách
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lộ trình
lộ trình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lộ trình
lộ trình
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bản đồ
bản đồ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bản đồ
bản đồ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giao thông
giao thông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giao thông
giao thông
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đường cao tốc
đường cao tốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đường cao tốc
đường cao tốc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
biển báo
biển báo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
biển báo
biển báo
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み