1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
kế bên
kế bên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kế bên
kế bên
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xa lộ
xa lộ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xa lộ
xa lộ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cầu vượt
cầu vượt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cầu vượt
cầu vượt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trời
trời
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trời
trời
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mặt trời
mặt trời
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mặt trời
mặt trời
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mặt trăng
mặt trăng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mặt trăng
mặt trăng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sao
sao
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sao
sao
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mây
mây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mây
mây
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mưa
mưa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mưa
mưa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nắng
nắng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nắng
nắng
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み