1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
cầu vồng
cầu vồng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cầu vồng
cầu vồng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bình minh
bình minh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bình minh
bình minh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hoàng hôn
hoàng hôn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hoàng hôn
hoàng hôn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nóng
nóng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nóng
nóng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lạnh
lạnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lạnh
lạnh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ấm
ấm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ấm
ấm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mát
mát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mát
mát
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ẩm
ẩm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ẩm
ẩm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khô
khô
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khô
khô
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cây
cây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cây
cây
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み