1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
ôn đới
ôn đới
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ôn đới
ôn đới
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vùng núi
vùng núi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vùng núi
vùng núi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đất nông nghiệp
đất nông nghiệp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đất nông nghiệp
đất nông nghiệp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cảnh quan
cảnh quan
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cảnh quan
cảnh quan
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thiên nhiên
thiên nhiên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thiên nhiên
thiên nhiên
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khô hạn
khô hạn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khô hạn
khô hạn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chó
chó
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chó
chó
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mèo
mèo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mèo
mèo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chim
chim
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chim
chim
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gà
gà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gà
gà
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み