1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
kèm theo
kèm theo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kèm theo
kèm theo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
triệu chứng
triệu chứng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
triệu chứng
triệu chứng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tốt
tốt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tốt
tốt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xấu
xấu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xấu
xấu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đẹp
đẹp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đẹp
đẹp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bẩn
bẩn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bẩn
bẩn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sạch
sạch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sạch
sạch
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mới
mới
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mới
mới
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cũ
cũ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cũ
cũ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
già
già
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
già
già
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み