1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
giống
giống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giống
giống
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đầy
đầy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đầy
đầy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trống
trống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trống
trống
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ồn ào
ồn ào
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ồn ào
ồn ào
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
yên tĩnh
yên tĩnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
yên tĩnh
yên tĩnh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tối
tối
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tối
tối
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sáng
sáng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sáng
sáng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ướt
ướt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ướt
ướt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nặng
nặng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nặng
nặng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhẹ
nhẹ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhẹ
nhẹ
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み