1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
sẽ
sẽ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sẽ
sẽ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cũng
cũng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cũng
cũng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chỉ
chỉ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chỉ
chỉ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hầu như
hầu như
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hầu như
hầu như
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gần như
gần như
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gần như
gần như
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ít khi
ít khi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ít khi
ít khi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đôi khi
đôi khi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đôi khi
đôi khi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vừa
vừa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vừa
vừa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mới (vừa mới)
mới (vừa mới)
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mới (vừa mới)
mới (vừa mới)
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bất ngờ
bất ngờ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bất ngờ
bất ngờ
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み