1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
quen
quen
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quen
quen
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lạ
lạ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lạ
lạ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đơn giản
đơn giản
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đơn giản
đơn giản
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phức tạp
phức tạp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phức tạp
phức tạp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đầy đủ
đầy đủ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đầy đủ
đầy đủ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thiếu
thiếu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thiếu
thiếu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mềm
mềm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mềm
mềm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cứng
cứng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cứng
cứng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mịn
mịn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mịn
mịn
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み