1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
thông minh
thông minh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thông minh
thông minh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dễ thương
dễ thương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dễ thương
dễ thương
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lịch sự
lịch sự
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lịch sự
lịch sự
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thô lỗ
thô lỗ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thô lỗ
thô lỗ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thân thiện
thân thiện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thân thiện
thân thiện
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quốc tế
quốc tế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quốc tế
quốc tế
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
địa phương
địa phương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
địa phương
địa phương
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giàu
giàu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giàu
giàu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nghèo
nghèo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghèo
nghèo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bừa bộn
bừa bộn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bừa bộn
bừa bộn
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み