1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
trẻ
trẻ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trẻ
trẻ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lớn
lớn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lớn
lớn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhỏ
nhỏ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhỏ
nhỏ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dài
dài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dài
dài
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngắn
ngắn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngắn
ngắn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cao
cao
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cao
cao
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thấp
thấp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thấp
thấp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhanh
nhanh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhanh
nhanh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chậm
chậm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chậm
chậm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sớm
sớm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sớm
sớm
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み