本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語 - 未解答

    これはクラスメート同士の非公式の会議です。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Đây là một cuộc họp không chính thức giữa các bạn trong lớp.

    この薬の販売はベトナムで合法です。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Việc bán thuốc này là hợp pháp ở Việt Nam.

    ここに駐車することは違法です。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Đỗ xe ở đây là bất hợp pháp.

    水は生活に必要なものです。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Nước là thứ cần thiết cho cuộc sống.

    医者はこれは緊急のケースだと言いました。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Bác sĩ nói đây là trường hợp khẩn cấp.

    これは差し迫った問題なので、私たちはすぐに解決する必要があります。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Đây là một vấn đề cấp bách, chúng ta cần giải quyết ngay.

    バスは私にとってとても便利です。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Xe buýt rất thuận tiện cho tôi.

    私の家は市場から遠いので、とても不便です。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Nhà tôi xa chợ nên rất bất tiện.

    私の授業の予定はとても柔軟です。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Lịch học của tôi rất linh hoạt.

    彼女の答えはとても明らかです。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Câu trả lời của cô ấy rất rõ ràng.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★