JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
rải / rắc
-
bị tắc / chật kín
-
bị kẹp giữa
- 「信ずる」は現代語では「信じる」とも用いられる。
- 未然形「信ぜ」は「信ぜず」「信ぜられる」などで見られる。
-
trói / ràng buộc
-
bao gồm
-
dừng bước
- 五段活用(ラ行)の動詞です。
-
tạp âm
-
tất xẻ ngón
-
nồng độ / độ đậm của màu
-
từ ghép chữ Hán / thành ngữ
-
dấu hiệu / động tĩnh
-
kinh độ
-
oán hận
-
sự trừu tượng
-
việc nhậm chức
-
tự quản
-
hàng rào cây
-
thang
-
tôi đi đây
-
vất vả rồi
-
xin mời ngồi
-
sáng tác
-
sự chính xác
-
dịch vụ giặt là
-
danh thắng
-
giao lưu / dòng điện xoay chiều
-
sự cân bằng
-
đưa lại gần / gom lại
-
đùa nghịch / nói đùa
-
xé rách / chẻ ra
信ずる
tin / tin cậy
信ずる
tin / tin cậy
解説
信ずる
tin / tin cậy
信ずる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
信ぜ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 |
別の言い方:
信じる
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
信じる
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
信じれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
信じよ
信ぜよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
信ぜない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 |
別の言い方:
信じれば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
信ぜよう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
張り切る
hăng hái
張り切る
hăng hái
解説
張り切る
hăng hái
張り切る
hăng hái, phấn chấn, nhiệt tình / mạnh mẽ, ráo riết, dốc hết sức / căng hết cỡ, kéo căng hết mức
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
張り切ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
石鹸
xà phòng
石鹸
xà phòng
解説
石鹸
xà phòng
石鹸
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
県庁
trụ sở tỉnh
県庁
trụ sở tỉnh
解説
県庁
trụ sở tỉnh
県庁
trụ sở chính quyền tỉnh (Nhật Bản) / cơ quan hành chính cấp tỉnh / tòa nhà cơ quan tỉnh
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
課程
chương trình học
課程
chương trình học
解説
課程
chương trình học
課程
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ウエートレス
nữ phục vụ
ウエートレス
nữ phục vụ
解説
nữ phục vụ
ウエートレス
nữ bồi bàn / nữ phục vụ (nhà hàng/quán ăn) / bồi bàn nữ
( romanization )
ごちそうさま
cảm ơn bữa ăn
ごちそうさま
cảm ơn bữa ăn
解説
cảm ơn bữa ăn
ごちそうさま
発電
phát điện
発電
phát điện
解説
発電
phát điện
発電
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
性能
hiệu năng / khả năng hoạt động
性能
hiệu năng / khả năng hoạt động
解説
性能
hiệu năng / khả năng hoạt động
性能
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
積む
chất đống / chất lên xe
積む
chất đống / chất lên xe
解説
積む
chất đống / chất lên xe
積む
chất đống; xếp chồng / tích lũy (kinh nghiệm, vốn…) / chất hàng lên (xe, tàu)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
積も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y