本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答

    Tôi mua vé tháng để đi xe buýt đến trường.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi dùng thẻ giao thông để đi tàu mỗi ngày.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi đã đặt vé máy bay tại một đại lý du lịch gần nhà.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi kiểm tra lịch bay trước khi ra sân bay.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Chuyến bay của tôi khởi hành lúc tám giờ sáng.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi rất thích chuyến tàu đến Đà Nẵng vào mùa hè.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Chuyến xe từ nhà tôi đến trường mất khoảng hai mươi phút.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Hội An là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Gia đình tôi sẽ ở khu nghỉ dưỡng gần biển vào cuối tuần này.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Chúng tôi ở một nhà nghỉ gần biển.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★