ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答
Máy bay hạ cánh lúc tám giờ tối.
Máy bay hạ cánh lúc tám giờ tối.
Máy bay hạ cánh lúc tám giờ tối.
Máy bay hạ cánh lúc tám giờ tối.
解説
Máy bay sẽ cất cánh lúc tám giờ sáng.
Máy bay sẽ cất cánh lúc tám giờ sáng.
Máy bay sẽ cất cánh lúc tám giờ sáng.
Máy bay sẽ cất cánh lúc tám giờ sáng.
解説
Tôi muốn đổi vé sang chuyến tàu sáng mai.
Tôi muốn đổi vé sang chuyến tàu sáng mai.
Tôi muốn đổi vé sang chuyến tàu sáng mai.
Tôi muốn đổi vé sang chuyến tàu sáng mai.
解説
Tôi muốn hủy vé vì tôi bị ốm.
Tôi muốn hủy vé vì tôi bị ốm.
Tôi muốn hủy vé vì tôi bị ốm.
Tôi muốn hủy vé vì tôi bị ốm.
解説
Tôi dậy muộn nên lỡ chuyến xe buýt sáng nay.
Tôi dậy muộn nên lỡ chuyến xe buýt sáng nay.
Tôi dậy muộn nên lỡ chuyến xe buýt sáng nay.
Tôi dậy muộn nên lỡ chuyến xe buýt sáng nay.
解説
Tôi phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Tôi phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Tôi phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Tôi phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
解説
Tôi muốn gửi hành lý ở quầy này.
Tôi muốn gửi hành lý ở quầy này.
Tôi muốn gửi hành lý ở quầy này.
Tôi muốn gửi hành lý ở quầy này.
解説
Tôi sẽ nhận hành lý ở sân bay.
Tôi sẽ nhận hành lý ở sân bay.
Tôi sẽ nhận hành lý ở sân bay.
Tôi sẽ nhận hành lý ở sân bay.
解説
Em bé phải nhìn trái nhìn phải trước khi qua đường.
Em bé phải nhìn trái nhìn phải trước khi qua đường.
Em bé phải nhìn trái nhìn phải trước khi qua đường.
Em bé phải nhìn trái nhìn phải trước khi qua đường.
解説
Bạn đi thẳng đến ngã tư rồi rẽ trái.
Bạn đi thẳng đến ngã tư rồi rẽ trái.
Bạn đi thẳng đến ngã tư rồi rẽ trái.
Bạn đi thẳng đến ngã tư rồi rẽ trái.
解説
loading!!