ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答
Tôi để hành lý ở khách sạn.
Tôi để hành lý ở khách sạn.
Tôi để hành lý ở khách sạn.
Tôi để hành lý ở khách sạn.
解説
Tôi để hành lý xách tay dưới ghế trước mặt.
Tôi để hành lý xách tay dưới ghế trước mặt.
Tôi để hành lý xách tay dưới ghế trước mặt.
Tôi để hành lý xách tay dưới ghế trước mặt.
解説
Tôi đã gửi hành lý ký gửi tại quầy làm thủ tục.
Tôi đã gửi hành lý ký gửi tại quầy làm thủ tục.
Tôi đã gửi hành lý ký gửi tại quầy làm thủ tục.
Tôi đã gửi hành lý ký gửi tại quầy làm thủ tục.
解説
Tôi để vali cạnh cửa.
Tôi để vali cạnh cửa.
Tôi để vali cạnh cửa.
Tôi để vali cạnh cửa.
Tôi để quần áo vào túi du lịch trước khi đi Đà Nẵng.
Tôi để quần áo vào túi du lịch trước khi đi Đà Nẵng.
Tôi để quần áo vào túi du lịch trước khi đi Đà Nẵng.
Tôi để quần áo vào túi du lịch trước khi đi Đà Nẵng.
解説
Tôi đứng chờ vali ở băng chuyền hành lý.
Tôi đứng chờ vali ở băng chuyền hành lý.
Tôi đứng chờ vali ở băng chuyền hành lý.
Tôi đứng chờ vali ở băng chuyền hành lý.
解説
Tôi đang đợi tàu ở sân ga.
Tôi đang đợi tàu ở sân ga.
Tôi đang đợi tàu ở sân ga.
Tôi đang đợi tàu ở sân ga.
解説
Tôi ngồi trong toa tàu gần cửa sổ.
Tôi ngồi trong toa tàu gần cửa sổ.
Tôi ngồi trong toa tàu gần cửa sổ.
Tôi ngồi trong toa tàu gần cửa sổ.
解説
Hành khách để vali trong khoang trên đầu.
Hành khách để vali trong khoang trên đầu.
Hành khách để vali trong khoang trên đầu.
Hành khách để vali trong khoang trên đầu.
解説
Tôi đã tìm được chỗ ngồi gần cửa sổ.
Tôi đã tìm được chỗ ngồi gần cửa sổ.
Tôi đã tìm được chỗ ngồi gần cửa sổ.
Tôi đã tìm được chỗ ngồi gần cửa sổ.
解説
loading!!