JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
số lượng
-
hoạt động kinh doanh
-
xe van
-
sự lựa chọn
-
nhóm
-
cơ thể / bản thân
-
số tiền
-
sự hô hấp
-
việc học lên cao
-
phụ nữ
-
nhóm
-
chữ
-
cơn ho
-
sách
-
biển khơi
-
học bổng
-
khiếm khuyết
-
trạm xe buýt
-
cuối năm / hoàng hôn
-
sách
-
sự bực bội
-
đơn vị / tín chỉ
-
mái nhà
-
chuyến đi
-
làm xong
-
giao phó / gửi giữ
-
cán qua
-
thiết bị
-
vua
-
họ hàng
計
tổng cộng / kế hoạch
計
tổng cộng / kế hoạch
解説
計
tổng cộng / kế hoạch
計
( romanization )
( hiragana )
投票
việc bỏ phiếu
投票
việc bỏ phiếu
解説
投票
việc bỏ phiếu
投票
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
見送り
sự tiễn đưa
見送り
sự tiễn đưa
解説
見送り
sự tiễn đưa
見送り
sự tiễn đưa, tiễn biệt (như ở sân bay) / sự hoãn, tạm gác việc thông qua (dự luật)
( 基本形 )
( romanization )
酸素
ôxy
酸素
ôxy
解説
酸素
ôxy
酸素
nguyên tố hóa học ôxy (O) / khí ôxy (O₂) trong không khí, cần cho hô hấp và sự cháy
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
夜中
giữa đêm
夜中
giữa đêm
解説
夜中
giữa đêm
夜中
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
正直
thật thà
正直
thật thà
解説
正直
thật thà
正直
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
博士
học giả / tiến sĩ
博士
học giả / tiến sĩ
解説
博士
học giả / tiến sĩ
博士
học sĩ triều đình (lịch sử) / tiến sĩ (người có học vị tiến sĩ) / chuyên gia
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
幸せ
niềm hạnh phúc
幸せ
niềm hạnh phúc
解説
幸せ
niềm hạnh phúc
幸せ
hạnh phúc / vận may, điều tốt lành / cơ duyên; diễn biến, cục diện
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
叩く
gõ / vỗ tay
叩く
gõ / vỗ tay
解説
叩く
gõ / vỗ tay
叩く
đánh, đập; gõ/vỗ (trống, tay) / chỉ trích; công kích bằng lời / (lập trình) gọi API
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
叩こ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
叩い
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
運
vận may
運
vận may
解説
運
vận may
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y