JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
biển
-
váy
-
chơi
-
sự thật
-
màu sắc
-
kẹo
-
đi
-
mưa / tuyết rơi
-
dừng lại
- 下一段活用の動詞。意味上、答える対象・相手などを「に」で示すことがある。
-
ghế
-
sữa bò
-
phòng học
-
góc
-
thức ăn
-
dép đi trong nhà
-
thường xuyên / tốt
-
đã
-
mỗi ngày
-
mét
-
mẹ
-
đĩa hát
-
chín
-
ba
-
bảy
-
tủ lạnh
-
tin tức
-
trứng
-
phía này
-
bao nhiêu cái / bao nhiêu tuổi
-
cái nào
半
một nửa
半
một nửa
解説
半
một nửa
本
sách
本
sách
解説
本
sách
答える
trả lời
答える
trả lời
解説
答える
trả lời
答える
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
答えよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
箱
hộp
箱
hộp
解説
箱
hộp
ボタン
cúc áo
ボタン
cúc áo
解説
cúc áo
時々
thỉnh thoảng
時々
thỉnh thoảng
解説
時々
thỉnh thoảng
角
góc
角
góc
解説
角
góc
四つ
bốn
四つ
bốn
解説
四つ
bốn
四つ
bốn cái (đồ vật chung, không có loại đếm riêng) / bốn thứ / bốn món
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
ナイフ
dao
ナイフ
dao
解説
dao
どなた
vị nào
どなた
vị nào
解説
vị nào
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y