JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
vé
-
sông
-
răng
-
nghe / hỏi
-
kêu
-
đứng
-
mùa xuân
-
thời gian / giờ
-
hai mươi ngày / ngày hai mươi
-
bút máy
-
mét
-
sáu ngày / ngày mùng sáu
-
không
-
nào
-
cảm ơn
-
tuyết
-
việc học
-
bên cạnh / chiều ngang
-
cà vạt
-
những thứ khác
-
mũi
-
bữa tối
-
sinh nhật
-
chú bác / người đàn ông trung niên
-
thị trấn
-
vợ
-
kẹo
-
bút chì
-
nĩa
-
công viên
学生
sinh viên
学生
sinh viên
解説
学生
sinh viên
無くす
làm mất
無くす
làm mất
解説
無くす
làm mất
無くす
làm mất (đồ vật) / loại bỏ; xóa bỏ / mất (người thân như vợ, con)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
無くそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
魚
cá
魚
cá
解説
魚
cá
午後
buổi chiều
午後
buổi chiều
解説
午後
buổi chiều
ええ
vâng
ええ
vâng
解説
vâng
色
màu sắc
色
màu sắc
解説
色
màu sắc
三日
ba ngày / ngày mùng ba
三日
ba ngày / ngày mùng ba
解説
三日
ba ngày / ngày mùng ba
パン
bánh mì
パン
bánh mì
解説
bánh mì
新聞
báo
新聞
báo
解説
新聞
báo
音楽
âm nhạc
音楽
âm nhạc
解説
音楽
âm nhạc
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y