JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
nhộn nhịp
-
rất thích
-
yên tĩnh
-
mát mẻ
-
dày
-
nguy hiểm
-
không
-
bốn
-
ba
-
hòm thư
-
phía dưới
-
anh trai
-
làm
-
nói
-
làm ra
-
thích
-
thẳng về phía trước
-
giỏi
- 「嫌い」はナ形容詞(形容動詞)として「嫌いだ」「嫌いな」の形をとる。
- 接尾的に用いられる場合は連濁して「〜嫌い(〜ぎらい)」となることがある。
- 「嫌いの」は「食べ物の好き嫌いの」など名詞的用法で見られる連体用法。
-
phía bên kia
-
năm sau nữa
-
chữ Hán
-
bác sĩ
-
phim
-
ngày kia
-
trường học
-
chó
-
thời tiết
-
công việc
-
bữa trưa
-
phụ nữ
有名
nổi tiếng
有名
nổi tiếng
解説
有名
nổi tiếng
有名
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
有名に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
青い
màu xanh lam
青い
màu xanh lam
解説
青い
màu xanh lam
青い
màu xanh (lam); xanh lá (cây, đèn giao thông) / tái nhợt; xanh xao / chưa chín; non nớt, thiếu kinh nghiệm
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
青かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
九つ
chín
九つ
chín
解説
九つ
chín
九つ
chín cái (đồ nhỏ, vật không có loại từ đếm riêng) / chín (cách đếm chung bằng trợ từ つ)
( 基本形 )
( romanization )
中
bên trong
中
bên trong
解説
中
bên trong
座る
ngồi
座る
ngồi
解説
座る
ngồi
座る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
座ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
嫌い
ghét
嫌い
ghét
解説
嫌い
ghét
嫌い
ghét, không ưa, đáng ghét / kén chọn, có tính phân biệt (về sở thích)
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
嫌いに
嫌いだっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
嫌いの
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
嫌いであれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 | 「〜で」の形で文をつなぎます。 | |
| た形 |
別の言い方:
嫌いでした
|
過去(〜だった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
嫌いじゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 | 丁寧な言い方で使います。 |
補足
葉書
bưu thiếp
葉書
bưu thiếp
解説
葉書
bưu thiếp
来月
tháng sau
来月
tháng sau
解説
来月
tháng sau
料理
nấu ăn / món ăn
料理
nấu ăn / món ăn
解説
料理
nấu ăn / món ăn
料理
việc nấu ăn; chế biến món ăn / món ăn (đã chế biến) / ẩm thực; phong cách nấu nướng
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
出口
lối ra
出口
lối ra
解説
出口
lối ra
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y