JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
vườn
-
sảnh vào
-
tòa nhà
-
bàn
-
hòm thư
-
chị gái
-
bên cạnh
-
giấy
-
kẹo
-
xấu
-
xa
-
to
- 漢字表記は「面白い」。
-
màu sắc
-
máy radio cassette
-
dao
-
đầu
-
thịt
-
bài hát
-
tám
-
mười
-
nghìn
-
vâng
-
không
-
cảm ơn
-
chắc chắn / khỏe mạnh
-
nổi tiếng
-
yên tĩnh
- 「真っ直ぐに」のほか、副詞的に「真っ直ぐ行く」のように助詞なしでも用いられます。
- 表記ゆれとして「まっすぐ」も一般的です。
-
gần đây
-
đã
-
mỗi ngày
卵
trứng
卵
trứng
解説
卵
trứng
写真
ảnh chụp
写真
ảnh chụp
解説
写真
ảnh chụp
写真
ảnh chụp; bức ảnh / tấm hình (khẩu ngữ) / nhiếp ảnh (hoạt động/ngành)
( 基本形 )
( romanization )
( counter )
( kyūjitai )
( hiragana )
お姉さん
chị gái
お姉さん
chị gái
解説
お姉さん
chị gái
お姉さん
chị gái (kính ngữ; dùng để xưng hô với chị ruột hoặc chị của người khác) / cô gái trẻ; thiếu nữ
( 基本形 )
( romanization )
おもしろい
thú vị / buồn cười
おもしろい
thú vị / buồn cười
解説
thú vị / buồn cười
おもしろい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
面白かろ
|
「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 |
| 連用形 |
別の言い方:
面白く
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
面白い
|
文を終えるときの形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
面白い
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
面白けれ
|
「〜ければ」で条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
面白かれ
|
現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
面白くて
|
「〜くて」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
面白かった
|
過去(〜かった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
面白くない
|
否定(〜くない)を表します。 |
| ば形 |
別の言い方:
面白ければ
|
条件(〜ければ)を表します。 |
補足
池
ao
池
ao
解説
池
ao
外国
nước ngoài
外国
nước ngoài
解説
外国
nước ngoài
外国
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
七
bảy
七
bảy
解説
七
bảy
あの
ừm
あの
ừm
解説
ừm
真っ直ぐ
thẳng về phía trước
真っ直ぐ
thẳng về phía trước
解説
真っ直ぐ
thẳng về phía trước
真っ直ぐ
thẳng, thẳng tắp / thẳng thắn, trực tiếp / ngay thẳng, chính trực
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
真っ直ぐに
真っ直ぐだっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
真っ直ぐなる
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
真っ直ぐならば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 | 「〜で」の形で文をつなぎます。 | |
| た形 | 過去(〜だった)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
真っ直ぐじゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 | 丁寧な言い方で使います。 |
補足
いつ
khi nào
いつ
khi nào
解説
khi nào
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y