JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
mặc áo
-
làm ra
-
cởi quần áo
- 読みは「いく」のほか「ゆく」もある。
- 「行く」は五段カ行だが、テ形・タ形は通常「行って」「行った」となる。
-
từ điển
-
việc đi dạo
-
thứ năm
-
trà đen
-
trường học
-
vợ
-
phim chụp ảnh
-
tranh
-
trường học
-
to
-
nào
-
giống nhau
-
bài tập về nhà
-
du học sinh
-
màu trắng
-
tôi
-
cái nào / phía nào
-
ai
-
bánh mì
-
lò sưởi
-
bên cạnh / chiều ngang
-
thứ năm
-
nghỉ ngơi / ngày nghỉ
-
hai người
-
nhanh
-
to
-
yếu
行く
đi
行く
đi
解説
行く
đi
行く
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
行こ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
毎月
mỗi tháng
毎月
mỗi tháng
解説
毎月
mỗi tháng
ドア
cửa
ドア
cửa
解説
cửa
お金
tiền
お金
tiền
解説
お金
tiền
あの
kia
あの
kia
解説
kia
おなか
bụng
おなか
bụng
解説
bụng
これ
cái này
これ
cái này
解説
cái này
日曜日
chủ nhật
日曜日
chủ nhật
解説
日曜日
chủ nhật
日曜日
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
男の子
bé trai
男の子
bé trai
解説
男の子
bé trai
短い
ngắn
短い
ngắn
解説
短い
ngắn
短い
ngắn; vắn tắt (về thời gian, bài nói, văn bản) / ngắn (về độ dài, khoảng cách) / (cổ) lùn
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
短かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y