JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
tắm vòi sen
-
được sinh ra
-
làm
-
buổi sáng
-
đĩa hát
-
màu vàng
-
vị
-
bưu thiếp
-
kết hôn
-
làng
-
áo sơ mi
-
nhà
-
ao
-
buổi sáng
-
tạp chí
-
tuần trước
-
rượu / rượu sake
-
cơm hộp
-
rẽ / cong
-
kéo
-
khác / sai
-
công viên
-
bài tập về nhà
-
hộ gia đình
-
vấn đề / câu hỏi
-
từ điển
-
tay
-
trẻ em
-
thư
-
bánh mì
脱ぐ
cởi quần áo
脱ぐ
cởi quần áo
解説
脱ぐ
cởi quần áo
脱ぐ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
脱ご
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
脱い
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
両親
bố mẹ
両親
bố mẹ
解説
両親
bố mẹ
両親
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
ノート
vở
ノート
vở
解説
vở
あたま
đầu
あたま
đầu
解説
đầu
口
miệng
口
miệng
解説
口
miệng
生徒
học sinh
生徒
học sinh
解説
生徒
học sinh
分かる
hiểu
分かる
hiểu
解説
分かる
hiểu
分かる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
解ら
判ら
わから
分かろ
解ろ
判ろ
わかろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
解り
判り
わかり
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
解る
判る
わかる
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
解る
判る
わかる
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
解れ
判れ
わかれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
解れ
判れ
わかれ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
ゆうべ
tối qua
ゆうべ
tối qua
解説
tối qua
ラジカセ
máy radio cassette
ラジカセ
máy radio cassette
解説
máy radio cassette
ラジカセ
máy radio cassette / đài cassette / máy nghe băng cassette có radio
( romanization )
( counter )
一昨日
hôm kia
一昨日
hôm kia
解説
一昨日
hôm kia
一昨日
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y