JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
nhỏ
-
muộn / chậm
-
nóng
-
rất
-
dần dần
-
xin mời
-
dọn dẹp
-
quần áo kiểu Tây
-
tay
-
trang
-
sự thật
-
màu nâu
-
vào
-
mệt
-
trả lại
-
tuần sau
-
cửa hàng bách hóa
-
vị
-
dọn dẹp
-
thứ ba
-
từ điển
-
máy radio cassette
-
tắm bồn
-
buổi tối
-
tám
-
bốn
-
bảy
-
nhà vệ sinh
-
tiếng Anh
-
hai mươi tuổi
安い
rẻ
安い
rẻ
解説
安い
rẻ
安い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
安かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
あまり
không mấy
あまり
không mấy
解説
không mấy
百
trăm
百
trăm
解説
百
trăm
学校
trường học
学校
trường học
解説
学校
trường học
学校
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( counter )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
借りる
mượn
借りる
mượn
解説
借りる
mượn
借りる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
借りよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
カメラ
máy ảnh
カメラ
máy ảnh
解説
máy ảnh
妹
em gái
妹
em gái
解説
妹
em gái
妹
chị/em gái (không xét tuổi) / người yêu hoặc vợ (đối tượng kết hôn hoặc đã kết hôn) / (cổ, lời nữ) bạn nữ thân thiết
( romanization )
( hiragana )
方
vị
方
vị
解説
方
vị
一
một
一
một
解説
一
một
一
Số 1; cái thứ nhất; khởi đầu; tốt nhất / Một loại; một trong số; sự thống nhất / Quân át (bài); dây trầm của shamisen/nhạc cụ Nhật
( romanization )
( hiragana )
ストーブ
lò sưởi
ストーブ
lò sưởi
解説
lò sưởi
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y