JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
hơi ẩm
-
tiêu đề / tít báo
-
mặt trời chiều
-
đối đáp
-
thứ Tư
-
lời giải
-
vải trơn
-
đồ bên trong / nội dung
-
trụ sở chính
-
việc cho mượn
-
nghề làm vườn
-
danh thiếp
-
tin chắc
-
trở nên trong vắt
-
thăm người ốm
- 「生ずる」は「生じる」とも用いられるズル型の動詞。未然形「生ぜ」は文語的・硬い用法に多い。
-
thống kê
-
hiệu suất
-
đồ thất lạc
-
việc ghi chép
-
ngón út
-
quán rượu
-
giẻ lau
-
sự tiếp tục
-
mảnh vụn
-
sự xúc động sâu sắc
-
điểm tối đa
-
cuộc đấu / sự thắng thua
-
xin lỗi / sự từ chối
-
đường kính
-
góc vuông
水平
nằm ngang / bằng phẳng
水平
nằm ngang / bằng phẳng
解説
水平
nằm ngang / bằng phẳng
水平
tính nằm ngang / sự nằm ngang / trạng thái theo phương ngang
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
図表
biểu đồ / sơ đồ
図表
biểu đồ / sơ đồ
解説
図表
biểu đồ / sơ đồ
図表
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
水曜
thứ Tư
水曜
thứ Tư
解説
水曜
thứ Tư
水曜
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
解答
lời giải
解答
lời giải
解説
解答
lời giải
解答
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
生ずる
nảy sinh / sinh ra
生ずる
nảy sinh / sinh ra
解説
生ずる
nảy sinh / sinh ra
生ずる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
生ぜ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
生ぜよ
生じよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
生ぜない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 |
別の言い方:
生じまい
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
タイア
lốp xe
タイア
lốp xe
解説
lốp xe
工事
công trình xây dựng
工事
công trình xây dựng
解説
工事
công trình xây dựng
工事
công trình xây dựng / thi công (xây dựng) / sửa chữa đường sá
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
主語
chủ ngữ
主語
chủ ngữ
解説
主語
chủ ngữ
主語
chủ ngữ / thành phần câu chỉ chủ thể thực hiện hành động hoặc trạng thái
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
工芸
thủ công mỹ nghệ
工芸
thủ công mỹ nghệ
解説
工芸
thủ công mỹ nghệ
工芸
thủ công mỹ nghệ / nghệ thuật thủ công / mỹ nghệ công nghiệp
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
持参
việc mang theo
持参
việc mang theo
解説
持参
việc mang theo
持参
việc mang theo; đem theo / tự mang đến; mang tới / mang theo bên mình
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( hiragana historical )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y