最終更新日:2026/01/06
B2
例文

Because I was told that an important client would call for confirmation at seven in the morning, I went to bed after setting both the alarm clock and my mobile phone just in case.

中国語(簡体字)の翻訳

因为突然被告知重要客户会在早上七点打电话确认,所以我以防万一把闹钟和手机都设好才睡觉。

中国語(繁体字)の翻訳

因為突然被告知重要的交易對象會在上午七點打來確認電話,所以我為了以防萬一把鬧鐘和手機都設定好了才去睡覺。

韓国語訳

갑자기 중요한 거래처에서 오전 7시에 확인 전화가 온다고 해서, 혹시 몰라 자명종과 휴대폰 둘 다 맞춰 놓고 잤다.

ベトナム語訳

Vì được báo rằng một đối tác quan trọng sẽ gọi xác nhận vào lúc 7 giờ sáng, nên để đề phòng tôi đã đặt cả đồng hồ báo thức và chuông điện thoại rồi đi ngủ。

タガログ語訳

Sinabihan akong biglang tatawag ang isang mahalagang kliyente ng alas-siyete ng umaga para magkumpirma, kaya para sigurado ay itinakda ko ang parehong alarm at ang cellphone bago matulog.

このボタンはなに?

復習用の問題

急に重要な取引先から午前七時に確認の電話が入ると言われたので、念のため目覚ましと携帯の両方をセットして寝た。

正解を見る

Because I was told that an important client would call for confirmation at seven in the morning, I went to bed after setting both the alarm clock and my mobile phone just in case.

Because I was told that an important client would call for confirmation at seven in the morning, I went to bed after setting both the alarm clock and my mobile phone just in case.

正解を見る

急に重要な取引先から午前七時に確認の電話が入ると言われたので、念のため目覚ましと携帯の両方をセットして寝た。

関連する単語

目覚まし

ひらがな
めざまし
名詞
略語 異表記
日本語の意味
目覚まし時計の略 (「目覚まし時計」) / 目覚める、目覚める (自分自身を起こすか、誰かを起こすか) / 起きている子供たちに与える一種のお菓子
やさしい日本語の意味
じぶんやひとをおこすために つかう どうぐや こと。とくに ねざましどけいをいう。
中国語(簡体字)の意味
闹钟 / 醒来;唤醒 / 叫醒孩子时给的甜食
中国語(繁体字)の意味
鬧鐘 / 喚醒、醒來 / 給孩子起床時的甜食
韓国語の意味
알람시계 / 깨어남 또는 깨우기 / 잠에서 깨는 아이에게 주는 과자
ベトナム語の意味
đồng hồ báo thức / sự thức dậy; việc đánh thức / món ngọt cho trẻ khi mới thức dậy
タガログ語の意味
orasan na may alarma / paggising / kendi para sa bagong gising na mga bata
このボタンはなに?

Because I was told that an important client would call for confirmation at seven in the morning, I went to bed after setting both the alarm clock and my mobile phone just in case.

中国語(簡体字)の翻訳

因为突然被告知重要客户会在早上七点打电话确认,所以我以防万一把闹钟和手机都设好才睡觉。

中国語(繁体字)の翻訳

因為突然被告知重要的交易對象會在上午七點打來確認電話,所以我為了以防萬一把鬧鐘和手機都設定好了才去睡覺。

韓国語訳

갑자기 중요한 거래처에서 오전 7시에 확인 전화가 온다고 해서, 혹시 몰라 자명종과 휴대폰 둘 다 맞춰 놓고 잤다.

ベトナム語訳

Vì được báo rằng một đối tác quan trọng sẽ gọi xác nhận vào lúc 7 giờ sáng, nên để đề phòng tôi đã đặt cả đồng hồ báo thức và chuông điện thoại rồi đi ngủ。

タガログ語訳

Sinabihan akong biglang tatawag ang isang mahalagang kliyente ng alas-siyete ng umaga para magkumpirma, kaya para sigurado ay itinakda ko ang parehong alarm at ang cellphone bago matulog.

このボタンはなに?
関連語

canonical

canonical

romanization

romanization

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★