最終更新日:2026/01/05
C1
例文

She emphasized that when walking alone at night it is important to carry a personal alarm in a visible place in case you are attacked.

中国語(簡体字)の翻訳

她强调,夜晚独自走路时,为以防万一遭到袭击,应将警报器携带在显眼处。

中国語(繁体字)の翻訳

她強調,夜晚一個人走夜路時,為了以防萬一遭到襲擊,應該在顯眼處隨身攜帶警報器。

韓国語訳

그녀는 밤길을 혼자 걸을 때 만약 공격을 당할 경우에 대비해 눈에 띄는 곳에 버저를 휴대하는 것이 중요하다고 강조했다.

ベトナム語訳

Cô ấy nhấn mạnh rằng khi đi trên đường vào ban đêm một mình, nên mang theo một chiếc còi báo ở nơi dễ thấy để đề phòng trường hợp bị tấn công.

タガログ語訳

Binigyang-diin niya na kapag naglalakad mag-isa sa gabi, mahalagang magdala ng buzzer sa madaling mapansing lugar sakaling may sumalakay.

このボタンはなに?

復習用の問題

夜道を一人で歩くときは、万が一襲われた場合に備えて目立つ場所にブザーを携帯しておくことが重要だと彼女は強調した。

正解を見る

She emphasized that when walking alone at night it is important to carry a personal alarm in a visible place in case you are attacked.

She emphasized that when walking alone at night it is important to carry a personal alarm in a visible place in case you are attacked.

正解を見る

夜道を一人で歩くときは、万が一襲われた場合に備えて目立つ場所にブザーを携帯しておくことが重要だと彼女は強調した。

関連する単語

ブザー

ひらがな
ぶざあ
名詞
日本語の意味
ブザー、特に攻撃された場合に鳴らす大きな警報
やさしい日本語の意味
おとをならしてしらせるためのもの。あぶないときにおおきいおとでしらせる。
中国語(簡体字)の意味
蜂鸣器 / 防身报警器
中国語(繁体字)の意味
蜂鳴器 / 防身警報器
韓国語の意味
부저 / 경보기 / 호신용 경보 장치
ベトナム語の意味
còi báo động / chuông báo (buzzer) / thiết bị phát tín hiệu âm thanh dùng để báo động khi bị tấn công
タガログ語の意味
aparatong tumutunog bilang hudyat o paalala / malakas na alarma, pangdepensa kapag inaatake / tunog na ugong bilang signal
このボタンはなに?

She emphasized that when walking alone at night it is important to carry a personal alarm in a visible place in case you are attacked.

中国語(簡体字)の翻訳

她强调,夜晚独自走路时,为以防万一遭到袭击,应将警报器携带在显眼处。

中国語(繁体字)の翻訳

她強調,夜晚一個人走夜路時,為了以防萬一遭到襲擊,應該在顯眼處隨身攜帶警報器。

韓国語訳

그녀는 밤길을 혼자 걸을 때 만약 공격을 당할 경우에 대비해 눈에 띄는 곳에 버저를 휴대하는 것이 중요하다고 강조했다.

ベトナム語訳

Cô ấy nhấn mạnh rằng khi đi trên đường vào ban đêm một mình, nên mang theo một chiếc còi báo ở nơi dễ thấy để đề phòng trường hợp bị tấn công.

タガログ語訳

Binigyang-diin niya na kapag naglalakad mag-isa sa gabi, mahalagang magdala ng buzzer sa madaling mapansing lugar sakaling may sumalakay.

このボタンはなに?
関連語

romanization

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★