ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答
Trong công viên có một bức tượng lớn.
Trong công viên có một bức tượng lớn.
Trong công viên có một bức tượng lớn.
Trong công viên có một bức tượng lớn.
解説
Tối nay, tôi đọc một bài thơ ngắn cho mẹ nghe.
Tối nay, tôi đọc một bài thơ ngắn cho mẹ nghe.
Tối nay, tôi đọc một bài thơ ngắn cho mẹ nghe.
Tối nay, tôi đọc một bài thơ ngắn cho mẹ nghe.
解説
Tôi đọc một cuốn tiểu thuyết vào buổi tối.
Tôi đọc một cuốn tiểu thuyết vào buổi tối.
Tôi đọc một cuốn tiểu thuyết vào buổi tối.
Tôi đọc một cuốn tiểu thuyết vào buổi tối.
解説
Tôi đọc một truyện ngắn trước khi đi ngủ.
Tôi đọc một truyện ngắn trước khi đi ngủ.
Tôi đọc một truyện ngắn trước khi đi ngủ.
Tôi đọc một truyện ngắn trước khi đi ngủ.
解説
Tôi thích đọc truyện tranh vào buổi tối.
Tôi thích đọc truyện tranh vào buổi tối.
Tôi thích đọc truyện tranh vào buổi tối.
Tôi thích đọc truyện tranh vào buổi tối.
解説
Tôi đọc tạp chí ở thư viện vào cuối tuần.
Tôi đọc tạp chí ở thư viện vào cuối tuần.
Tôi đọc tạp chí ở thư viện vào cuối tuần.
Tôi đọc tạp chí ở thư viện vào cuối tuần.
解説
Tôi thường xem kênh truyền hình này vào buổi tối.
Tôi thường xem kênh truyền hình này vào buổi tối.
Tôi thường xem kênh truyền hình này vào buổi tối.
Tôi thường xem kênh truyền hình này vào buổi tối.
解説
Tối nay tôi muốn xem một chương trình về động vật trên TV.
Tối nay tôi muốn xem một chương trình về động vật trên TV.
Tối nay tôi muốn xem một chương trình về động vật trên TV.
Tối nay tôi muốn xem một chương trình về động vật trên TV.
解説
Tôi nghe bản tin vào buổi sáng.
Tôi nghe bản tin vào buổi sáng.
Tôi nghe bản tin vào buổi sáng.
Tôi nghe bản tin vào buổi sáng.
解説
Tối nay tôi muốn xem phim truyền hình với mẹ.
Tối nay tôi muốn xem phim truyền hình với mẹ.
Tối nay tôi muốn xem phim truyền hình với mẹ.
Tối nay tôi muốn xem phim truyền hình với mẹ.
解説
loading!!