本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答

    Lời giải thích của cô ấy vẫn còn mơ hồ.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Cô ấy có một kế hoạch cụ thể cho chuyến đi.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Câu trả lời của anh ấy rất chung chung.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Bài làm của tôi còn thiếu sót, nên cô giáo bảo tôi sửa lại.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Cuốn sách này rất hữu ích cho học sinh.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Cố gọi anh ấy bây giờ là vô ích.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Cách học này rất hiệu quả.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Cách học này kém hiệu quả, nên tôi muốn thử cách khác.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Người đó không đáng tin, nên tôi không nói bí mật với anh ấy.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★