JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đà / sức mạnh
-
người chuyên nghiệp
-
sự gia tăng
-
thối rữa
-
chỉ vào / nói đến
-
sinh sống
-
cười tươi
-
một ngày nào đó
-
chủ yếu
-
tỉnh giấc
-
trò chuyện
-
chất đống
-
châu Âu
-
Giáng sinh
-
Nhật Bản
-
cơ thể / bản thân
-
quỷ dữ
-
vị trí đầu
-
nhà văn
-
ngựa
-
quy tắc
-
xung quanh / sự quay
-
một mình
-
ý định
-
chủ đề
-
vết thương
-
sự xây dựng
-
quân đội
-
sự vĩnh hằng
-
thứ ba
税
thuế
税
thuế
解説
税
thuế
眺める
ngắm nhìn
眺める
ngắm nhìn
解説
眺める
ngắm nhìn
眺める
Ngắm nhìn; nhìn ra xa / Dõi nhìn lâu; nhìn chăm chú / Nhìn để suy xét, cân nhắc
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
眺めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
直ちに
ngay lập tức
直ちに
ngay lập tức
解説
直ちに
ngay lập tức
直ちに
( 基本形 )
( romanization )
裏切る
phản bội
裏切る
phản bội
解説
裏切る
phản bội
裏切る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
裏切ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
地球
Trái Đất
地球
Trái Đất
解説
地球
Trái Đất
地球
Trái Đất (hành tinh thứ ba từ Mặt Trời) / Địa Cầu / Terra (tên Latinh của Trái Đất)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
思想
tư tưởng
思想
tư tưởng
解説
思想
tư tưởng
思想
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
違い
sự khác biệt
違い
sự khác biệt
解説
違い
sự khác biệt
違い
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
気候
khí hậu
気候
khí hậu
解説
気候
khí hậu
気候
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
目標
mục tiêu
目標
mục tiêu
解説
目標
mục tiêu
目標
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
生まれ
sự ra đời / nơi sinh
生まれ
sự ra đời / nơi sinh
解説
生まれ
sự ra đời / nơi sinh
生まれ
sự sinh ra; sự ra đời / dòng dõi; xuất thân / quê quán; nơi sinh
( 基本形 )
( romanization )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y