JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
may thay
-
cứ như / hoàn toàn
-
chỉ là
-
thoáng chốc
-
sự gia tăng
-
việc lên Tokyo
-
tắc đường
-
chủ nhà cho thuê
-
sự cải thiện
-
sự tiến cử
-
hình tròn
-
độc đáo
-
nông dân
-
công tắc
-
nhanh chóng
-
phương tiện
-
mồ hôi
-
thời kỳ
-
tác giả
-
sự lường trước
-
tuổi già
-
sự khỏa thân
-
sự ví von
-
bố
-
nhiệt độ
-
người thay mặt
-
khuynh hướng
-
bong bóng / bọt
-
sự có mặt
-
mồ hôi
何でも
bất cứ thứ gì
何でも
bất cứ thứ gì
解説
何でも
bất cứ thứ gì
何でも
( 基本形 )
( romanization )
感じ
cảm nhận
感じ
cảm nhận
解説
感じ
cảm nhận
塵
rác
塵
rác
解説
塵
rác
塵
( romanization )
( hiragana )
依頼
lời nhờ vả
依頼
lời nhờ vả
解説
依頼
lời nhờ vả
依頼
lời yêu cầu; sự nhờ vả / sự trông cậy / sự phụ thuộc; nương tựa
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ヨット
du thuyền
ヨット
du thuyền
解説
du thuyền
ヨット
( romanization )
訓練
sự huấn luyện
訓練
sự huấn luyện
解説
訓練
sự huấn luyện
訓練
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
集団
tập thể
集団
tập thể
解説
集団
tập thể
集団
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
アウト
bị loại
アウト
bị loại
解説
bị loại
アウト
không chấp nhận được / không phù hợp / không ổn
( romanization )
( adnominal )
( adverbial )
頬
má
頬
má
解説
頬
má
頬
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
座席
chỗ ngồi
座席
chỗ ngồi
解説
座席
chỗ ngồi
座席
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y