本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答

    Tôi để tiền tip trên bàn sau bữa ăn.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    食事の後、私はテーブルにチップを置きました。

    Tôi phải trả tiền đặt cọc trước khi thuê căn phòng này.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    この部屋を借りる前に、保証金を払わなければなりません。

    Máy tính này có bảo hành một năm.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    このコンピューターには1年間の保証があります。

    Cửa hàng có chính sách đổi trả trong 7 ngày.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    その店には7日以内の返品・交換ポリシーがあります。

    Cửa hàng có nhiều hàng mới trong tuần này.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    その店には今週、たくさんの新商品があります。

    Tôi mua hàng cũ ở chợ để tiết kiệm tiền.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私はお金を節約するために市場で中古品を買います。

    Tôi thường mua hàng giảm giá ở siêu thị vào cuối tuần.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は週末によくスーパーで割引商品を買います。

    Cửa hàng kiểm tra hàng tồn kho mỗi tuần.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    その店は毎週在庫を確認します。

    Tôi hỏi nhân viên ở quầy dịch vụ về vé của mình.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私はサービスカウンターで自分のチケットについてスタッフに尋ねました。

    Tôi sẽ đến trung tâm bảo hành để sửa điện thoại.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は電話を修理してもらうために保証センターへ行きます。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★