本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答

    Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    クレジットカードで支払いたいです。

    Tôi muốn thanh toán bằng thẻ ghi nợ ở cửa hàng này.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    この店でデビットカードで支払いたいです。

    Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng mới.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は新しい銀行口座を開設する必要があります。

    Tôi quên mã PIN của thẻ ngân hàng.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    銀行カードのPINコードを忘れました。

    Tôi dùng ví điện tử để trả tiền ở siêu thị.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私はスーパーで支払うために電子ウォレットを使います。

    Tôi muốn thanh toán bằng chuyển khoản.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    銀行振込で支払いたいです。

    Tôi cần biên lai cho món hàng này.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    この商品の領収書が必要です。

    Tôi đã nhận hóa đơn qua email sáng nay.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今朝、メールで請求書を受け取りました。

    Tôi đã nhận được đơn hàng của bạn sáng nay.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今朝、あなたの注文を受け取りました。

    Tôi đã thêm hai cuốn sách vào giỏ hàng.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は2冊の本をショッピングカートに追加しました。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★