本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答

    Anh ấy rất kiêu ngạo nên không có nhiều bạn.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    彼はとても傲慢なので、友達があまりいません。

    Tôi học tiếng Anh trong phòng học ở tầng hai.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は2階の教室で英語を勉強します。

    Cô giáo lặp lại câu hỏi để học sinh hiểu rõ hơn.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    先生は生徒がもっとよく理解できるように質問を繰り返します。

    Tôi cần một triệu đồng để mua máy tính cũ.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    中古のパソコンを買うために100万ドンが必要です。

    Bất cứ ai cũng có thể tham gia lớp học này.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    誰でもこのクラスに参加できます。

    Tôi thấy ông ấy đang đọc sách trong phòng khách.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は彼が居間で本を読んでいるのを見ました。

    Tối nay, tôi làm bài tiếng Việt ở nhà.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今夜、私は家でベトナム語の練習問題をします。

    Ngôi làng hẻo lánh này rất yên tĩnh.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    この人里離れた村はとても静かです。

    Tôi dùng ngân hàng trực tuyến để chuyển tiền cho mẹ.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私はオンラインバンキングを使って母に送金します。

    Tôi phải viết một bài luận ngắn cho lớp học.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    授業のために短い小論文を書かなければなりません。

loading!!

loading
続きを表示する
再読み込み

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★