私は母に手紙を書きます。
Tôi viết thư cho mẹ.
手紙 / 書簡 / 書状
I write a letter to my mother.
私は上司に仕事用メールを送ります。
Tôi gửi email công việc cho sếp.
仕事用メール
I send a work email to my boss.
私は昼休みにご飯を食べます。
Tôi ăn cơm vào giờ nghỉ trưa.
昼休み / 昼の休憩 / 昼休憩
I eat rice during the lunch break.
今日は制服を着ます。
Hôm nay tôi mặc đồng phục.
制服
I am wearing a uniform today.
私は新しい教科書を持っています。
Tôi có một giáo trình mới.
教科書/コースブック
I have a new textbook.
先生は生徒に評価尺度を渡しました。
Giáo viên đưa thang điểm cho học sinh.
評価尺度 / 評定尺度 / 評価スケール / 採点基準 / 配点
The teacher gave the rating scale to the students.
私は書類が必要です。
Tôi cần giấy tờ.
書類
I need documents.
教室にプロジェクターがあります。
Trong lớp có một máy chiếu.
プロジェクター
There is a projector in the classroom.
私は会議室にいます。
Tôi ở trong phòng họp.
会議室
I am in the meeting room.
私の机は窓のそばにあります。
Bàn làm việc của tôi nằm cạnh cửa sổ.
机
My desk is next to the window.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★