私たちは休み時間にサッカーをします。
Chúng em chơi đá bóng trong giờ ra chơi.
休み時間 / 中休み / (学校の)休み時間
We play soccer during break time.
私は新しいノートを持っています。
Tôi có một vở mới.
ノート(学校)
I have a new notebook.
今日はテストがあります。
Hôm nay tôi có một bài kiểm tra.
テスト / 小テスト / 確認テスト
I have a test today.
私は学校へ行きます。
Tôi đi đến trường.
学校
I go to school.
私は新しい仕事があります。
Tôi có một công việc mới.
仕事/作業
I have a new job.
私は自分の仕事が好きです。
Tôi thích nghề của tôi.
職業
I like my job.
私は会社で働いています。
Tôi làm việc ở một công ty.
会社
I work at a company.
私の上司はとても親切です。
sếp của tôi rất tốt.
上司
My boss is very kind.
私は良い同僚がいます。
Tôi có một đồng nghiệp tốt.
同僚
I have a good colleague.
従業員は店で働きます。
Nhân viên làm việc ở cửa hàng.
従業員
The employee works at the shop.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★