私はワイヤレスヘッドホンで音楽を聞きます。
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe không dây.
ワイヤレスヘッドホン/イヤホン
I listen to music with wireless headphones.
生徒が本を読んでいます。
Học sinh đang đọc sách.
生徒(学校)
The student is reading a book.
私は大学生です。
Tôi là sinh viên.
大学生
I am a university student.
私の教師はとても優しいです。
giáo viên của tôi rất tốt.
教師
My teacher is very kind.
私の先生は男性で、とても優しいです。
Thầy giáo của tôi rất tốt.
男性の先生
My male teacher is very kind.
私の女性の先生はとても優しいです。
Cô giáo của tôi rất tốt.
女性教師
My female teacher is very kind.
今日はレッスンがあります。
Hôm nay tôi có một bài học.
レッスン
Today I have a lesson.
私は演習問題を解きます。
Tôi làm bài tập.
演習問題
I solve the exercises.
クラスは8時に始まります。
lớp học bắt đầu lúc tám giờ.
クラス(生徒の集団);教室
The class starts at eight o'clock.
私の科目は英語です。
Môn học của tôi là tiếng Anh.
科目 / 教科
My subject is English.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★