私は訓練に参加します。
Tôi tham gia đào tạo.
訓練
I participate in training.
今夜、私は残業します。
Tối nay tôi phải làm thêm.
残業する
I have to work overtime tonight.
私の勤務時間は9時から17時までです。
Giờ làm của tôi là từ 9 giờ đến 17 giờ.
勤務時間
My working hours are from 9:00 to 17:00.
今日は朝のシフトがあります。
Hôm nay tôi có ca buổi sáng.
シフト
I have a morning shift today.
タイムレコーダーは事務所にあります。
Máy chấm công ở văn phòng.
タイムレコーダー
The time clock is in the office.
今日はオンライン会議があります。
Hôm nay tôi có cuộc họp trực tuyến.
オンライン会議
I have an online meeting today.
私は議事録を読みます。
Tôi đọc biên bản cuộc họp.
議事録
I read the meeting minutes.
提出の期限は明日です。
Thời hạn nộp bài là ngày mai.
期限 / 締切 / 期間
The deadline for submitting the assignment is tomorrow.
私の目標はベトナム語を勉強することです。
Mục tiêu của tôi là học tiếng Việt.
目標 / 標的 / ターゲット
My goal is to study Vietnamese.
私は報告があります。
Tôi có một báo cáo.
報告
I have a report.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★